beer garden
Định nghĩa
Danh từ:
- Quán bia ngoài trời (thường có vườn): "beer garden" chỉ một quán bia hoặc khu vực ngoài trời của một quán rượu, thường được thiết kế giống như một khu vườn, nơi phục vụ bia và các đồ uống có cồn khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã trải qua một buổi chiều tuyệt vời tại quán bia ngoài trời, thưởng thức ánh nắng và bia lạnh.)
- (Quán bia ngoài trời đông nghịt người ăn mừng cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a traditional beer garden": quán bia ngoài trời theo phong cách truyền thống (thường có ghế dài, cây xanh, và không gian thoáng đãng).
- Munich is famous for its traditional beer gardens. (Munich nổi tiếng với những quán bia ngoài trời truyền thống.)
"to visit a beer garden": ghé thăm một quán bia ngoài trời.
- We decided to visit a beer garden after the hike. (Chúng tôi quyết định ghé thăm một quán bia ngoài trời sau chuyến đi bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Beer hall (danh từ): đại sảnh bia (một quán bia trong nhà, thường lớn và ồn ào).
- The beer hall was filled with the sound of clinking glasses. (Đại sảnh bia tràn ngập tiếng ly cốc va chạm.)
Biergarten (danh từ): từ tiếng Đức tương đương với "beer garden".
- The Biergarten in Berlin is a popular spot for locals. (Biergarten ở Berlin là một điểm đến phổ biến cho người dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Outdoor beer bar: quán bia ngoài trời.
- Patio bar: quán bar có sân hiên (thường phục vụ bia và đồ uống).
- Brewpub with a garden: quán bia thủ công có vườn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gather at a beer garden: tụ tập tại quán bia ngoài trời.
- Friends often gather at a beer garden on summer evenings. (Bạn bè thường tụ tập tại quán bia ngoài trời vào những buổi tối mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- "A beer garden is a slice of heaven": quán bia ngoài trời là một góc thiên đường (thường dùng để khen ngợi không gian thư giãn).
- After a long work week, the beer garden felt like a slice of heaven. (Sau một tuần làm việc dài, quán bia ngoài trời giống như một góc thiên đường.)